thiểu đức

thiểu đức

Một người thiểu đức thường không giữ lời hứa của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ):
    • Ít đức hạnh, thiếu phẩm chất đạo đức tốt: "thiểu đức" mô tả người ít đức tính tốt, không nhiều phẩm hạnh cao quý theo quan niệm đạo đức truyền thống.
    • Không nhiều đức độ: Dùng để chỉ người thiếu lòng nhân ái, sự công bằng hoặc các phẩm chất đạo đức cần .
dụ sử dụng
  • (Người ít đức hạnh thường không nhận được sự tôn trọng từ người khác.)
  • (Ở xã hội phong kiến, người thiếu phẩm chất đạo đức bị xem yếu kém về nhân cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiểu đức bạc tài": vừa ít đức vừa kém tài năngthường dùng để phê phán một người toàn diện.

    • Hắn ta kẻ thiểu đức bạc tài, chẳng đáng ngưỡng mộ. (Hắn ta vừa ít đức vừa kém tài, không điều đáng ngưỡng mộ.)
  • "thiểu đức vô tài": thiếu cả đức lẫn tàitương tự như "thiểu đức bạc tài".

    • Một nhà lãnh đạo thiểu đức vô tài sẽ đưa đất nước đến suy vong. (Một nhà lãnh đạo thiếu đức tài sẽ khiến đất nước suy tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kém đức (tính từ): thiếu đức hạnhđồng nghĩa gần với "thiểu đức".

    • Người kém đức thường không lòng vị tha. (Người thiếu đức hạnh thường không lòng vị tha.)
  • Bạc đức (tính từ): ít đức, thiếu đức — mang sắc thái chê trách mạnh hơn.

    • Kẻ bạc đức không được lòng người. (Người ít đức không được lòng người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ít đức: ít phẩm chất đạo đức.
  • Thiếu đức: không đủ đức hạnh.
  • Bất nhân: không lòng nhân áimột biểu hiện của thiểu đức.
Thành ngữ liên quan
  • Thiểu đức bạc hạnh: ít đức, mỏng phúcthường dùng để phê phán người cuộc sống không tốt đẹp do thiếu đức.

    • Sống thiểu đức bạc hạnh thì khó an hưởng phước lành. (Sống ít đức mỏng phúc thì khó được cuộc sống an lành.)
  • Đức mỏng phúc thiểu: đức ít, phúc mỏngchỉ người không nhiều phẩm chất đạo đức nên ít được hưởng phúc.

    • Người đức mỏng phúc thiểu thường gặp nhiều trắc trở. (Người ít đức ít phúc thường gặp nhiều khó khăn.)